Khai khoáng · Khoáng sản
Than đá
Tên: Than đá · Coal ADVISORY
Than đá chịu thuế bảo vệ môi trường.
Mã HS có khả năng liên quan
Không tự động xác nhận mã HS chỉ dựa vào tên thương mại. Phân loại chính thức phải dựa trên đặc tính thực tế, chú giải và 6 quy tắc.
Mapping sản phẩm – HS
| Tiền tố HS | Ghi chú | Độ tin cậy | Rà soát | Nguồn |
|---|---|---|---|---|
| 2701 | Than đá; than bánh… | Cao | Chưa rà soát | Editorial mapping from HS 2022/AHTN 2022 heading texts (Viet Nam nomenclature, TT 31/2022/TT-BTC) |
Dòng thuế (5) – thuế năm 2026
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Thuế NK thông thường | MFN | VAT | |
|---|---|---|---|---|---|
| 2701.11.00 | Than đá; than bánh, than quả bàng và nhiên liệu rắn tương tự sản xuất từ than đá / - Than đá, đã hoặc chưa nghiền thành bột, nhưng chưa đóng bánh: / - - Anthracite | 3% | 2% | 8 / 10 (nhiều mức) | Khuyến cáo |
| 2701.12.10 | Than đá; than bánh, than quả bàng và nhiên liệu rắn tương tự sản xuất từ than đá / - Than đá, đã hoặc chưa nghiền thành bột, nhưng chưa đóng bánh: / - - Than bi-tum: / - - - Than để luyện cốc (SEN) | 3% | 2% | 8 / 10 (nhiều mức) | Khuyến cáo |
| 2701.12.90 | Than đá; than bánh, than quả bàng và nhiên liệu rắn tương tự sản xuất từ than đá / - Than đá, đã hoặc chưa nghiền thành bột, nhưng chưa đóng bánh: / - - Than bi-tum: / - - - Loại khác | 3% | 2% | 8 / 10 (nhiều mức) | Khuyến cáo |
| 2701.19.00 | Than đá; than bánh, than quả bàng và nhiên liệu rắn tương tự sản xuất từ than đá / - Than đá, đã hoặc chưa nghiền thành bột, nhưng chưa đóng bánh: / - - Than đá loại khác | 3% | 2% | 8 / 10 (nhiều mức) | Khuyến cáo |
| 2701.20.00 | Than đá; than bánh, than quả bàng và nhiên liệu rắn tương tự sản xuất từ than đá / - Than bánh, than quả bàng và nhiên liệu rắn tương tự sản xuất từ than đá | 3% | 2% | 8 / 10 (nhiều mức) | Khuyến cáo |