Quy tắc xuất xứ

C/O

Certificate of Origin

ADVISORY
Nghĩa tiếng Việt
Giấy chứng nhận xuất xứ hàng hóa
Nghĩa tiếng Anh
Certificate of origin
Viết tắt
C/O
Từ đồng nghĩa
giấy chứng nhận xuất xứ, certificate of origin, chứng từ chứng nhận xuất xứ

Định nghĩa

Chứng từ do cơ quan, tổ chức có thẩm quyền (hoặc nhà xuất khẩu tự chứng nhận, tùy hiệp định) xác nhận hàng hóa có xuất xứ từ một nước/khu vực.

Giải thích

Mỗi FTA quy định mẫu chứng từ riêng (Form E, D, AK, AJ, VK, EUR.1, tự chứng nhận…). Thời hạn nộp, sai sót được chấp nhận và quy định kiểm tra xác minh khác nhau giữa các hiệp định.

Ví dụ

Hàng từ Trung Quốc hưởng ACFTA cần C/O mẫu E hợp lệ.