Hải quan

Customs Declaration

Customs Declaration

ADVISORY
Nghĩa tiếng Việt
Tờ khai hải quan
Nghĩa tiếng Anh
Customs declaration
Từ đồng nghĩa
tờ khai, VNACCS

Định nghĩa

Chứng từ điện tử khai báo thông tin hàng hóa với cơ quan hải quan qua hệ thống VNACCS/VCIS.

Giải thích

Khai mã HS, xuất xứ, mã biểu thuế ưu đãi, trị giá và các giấy phép liên quan.

Ví dụ

Tờ khai nhập khẩu loại A11.