Chương 39 · Plastic và các sản phẩm bằng plastic

3920.62

Từ poly(etylen terephtalat):

Other plates, sheets, film, foil and strip, of plastics, non-cellular and not reinforced, laminated, supported or similarly combined with other materials / - Of polycarbonates, alkyd resins, polyallyl esters or other polyesters: / - - Of poly(ethylene terephthalate):

Cấp: Phân nhóm 6 số Nguồn: BT2026 dòng 6049 SOURCE

3 dòng thuế thuộc 3920.62

Thuế suất được quy định ở dòng 8 số. Chọn dòng thuế phù hợp với đặc điểm hàng hóa.

Mã HSMô tả hàng hóaĐơn vịThuế NK thông thườngMFNVAT
3920.62.10Tấm, phiến, màng, lá và dải khác, bằng plastic, không xốp và chưa được gia cố, chưa gắn lớp mặt, chưa được bổ trợ hoặc chưa được kết hợp tương tự với các vật liệu khác / - Từ các polycarbonat, nhựa alkyd, các este polyallyl hoặc các polyeste khác: / - - Từ poly(etylen terephtalat): / - - - Dạng tấm và phiến (SEN)kg/m2/chiếc 9% 6% 8 / 10 (nhiều mức)
3920.62.91Tấm, phiến, màng, lá và dải khác, bằng plastic, không xốp và chưa được gia cố, chưa gắn lớp mặt, chưa được bổ trợ hoặc chưa được kết hợp tương tự với các vật liệu khác / - Từ các polycarbonat, nhựa alkyd, các este polyallyl hoặc các polyeste khác: / - - Từ poly(etylen terephtalat): / - - - Loại khác: / - - - - Màng bảo vệ chắn ánh sáng mặt trời (SEN)kg/m2/chiếc 9% 6% 8 / 10 (nhiều mức)
3920.62.99Tấm, phiến, màng, lá và dải khác, bằng plastic, không xốp và chưa được gia cố, chưa gắn lớp mặt, chưa được bổ trợ hoặc chưa được kết hợp tương tự với các vật liệu khác / - Từ các polycarbonat, nhựa alkyd, các este polyallyl hoặc các polyeste khác: / - - Từ poly(etylen terephtalat): / - - - Loại khác: / - - - - Loại kháckg/m2/chiếc 9% 6% 8 / 10 (nhiều mức)

Sản phẩm liên quan (mapping)