Chương 39 · Plastic và các sản phẩm bằng plastic
3920.91
Từ poly(vinyl butyral):
Other plates, sheets, film, foil and strip, of plastics, non-cellular and not reinforced, laminated, supported or similarly combined with other materials / - Of other plastics: / - - Of poly(vinyl butyral):
3 dòng thuế thuộc 3920.91
Thuế suất được quy định ở dòng 8 số. Chọn dòng thuế phù hợp với đặc điểm hàng hóa.
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Đơn vị | Thuế NK thông thường | MFN | VAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 3920.91.10 | Tấm, phiến, màng, lá và dải khác, bằng plastic, không xốp và chưa được gia cố, chưa gắn lớp mặt, chưa được bổ trợ hoặc chưa được kết hợp tương tự với các vật liệu khác / - Từ plastic khác: / - - Từ poly(vinyl butyral): / - - - Màng dùng làm kính an toàn, độ dày trên 0,38 mm nhưng không quá 0,76 mm, và chiều rộng không quá 2 m | kg/m2/chiếc | 9% | 6% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 3920.91.91 | Tấm, phiến, màng, lá và dải khác, bằng plastic, không xốp và chưa được gia cố, chưa gắn lớp mặt, chưa được bổ trợ hoặc chưa được kết hợp tương tự với các vật liệu khác / - Từ plastic khác: / - - Từ poly(vinyl butyral): / - - - Loại khác: / - - - - Dạng tấm và phiến (SEN) | kg/m2/chiếc | 9% | 6% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 3920.91.99 | Tấm, phiến, màng, lá và dải khác, bằng plastic, không xốp và chưa được gia cố, chưa gắn lớp mặt, chưa được bổ trợ hoặc chưa được kết hợp tương tự với các vật liệu khác / - Từ plastic khác: / - - Từ poly(vinyl butyral): / - - - Loại khác: / - - - - Loại khác | kg/m2/chiếc | 9% | 6% | 8 / 10 (nhiều mức) |