Chương 39 · Plastic và các sản phẩm bằng plastic
3920.99
Từ plastic khác:
Other plates, sheets, film, foil and strip, of plastics, non-cellular and not reinforced, laminated, supported or similarly combined with other materials / - Of other plastics: / - - Of other plastics:
6 dòng thuế thuộc 3920.99
Thuế suất được quy định ở dòng 8 số. Chọn dòng thuế phù hợp với đặc điểm hàng hóa.
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Đơn vị | Thuế NK thông thường | MFN | VAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 3920.99.10 | Tấm, phiến, màng, lá và dải khác, bằng plastic, không xốp và chưa được gia cố, chưa gắn lớp mặt, chưa được bổ trợ hoặc chưa được kết hợp tương tự với các vật liệu khác / - Từ plastic khác: / - - Từ plastic khác: / - - - Từ protein đã được làm cứng; từ dẫn xuất hóa học của cao su tự nhiên | kg/m2/chiếc | 9% | 6% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 3920.99.21 | Tấm, phiến, màng, lá và dải khác, bằng plastic, không xốp và chưa được gia cố, chưa gắn lớp mặt, chưa được bổ trợ hoặc chưa được kết hợp tương tự với các vật liệu khác / - Từ plastic khác: / - - Từ plastic khác: / - - - Từ các polyme trùng hợp: / - - - - Dạng tấm và phiến (SEN) | kg/m2/chiếc | 9% | 6% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 3920.99.29 | Tấm, phiến, màng, lá và dải khác, bằng plastic, không xốp và chưa được gia cố, chưa gắn lớp mặt, chưa được bổ trợ hoặc chưa được kết hợp tương tự với các vật liệu khác / - Từ plastic khác: / - - Từ plastic khác: / - - - Từ các polyme trùng hợp: / - - - - Loại khác | kg/m2/chiếc | 9% | 6% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 3920.99.31 | Tấm, phiến, màng, lá và dải khác, bằng plastic, không xốp và chưa được gia cố, chưa gắn lớp mặt, chưa được bổ trợ hoặc chưa được kết hợp tương tự với các vật liệu khác / - Từ plastic khác: / - - Từ plastic khác: / - - - Từ các polyme trùng ngưng hoặc tái sắp xếp: / - - - - Dạng tấm và phiến (SEN) | kg/m2/chiếc | 9% | 6% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 3920.99.39 | Tấm, phiến, màng, lá và dải khác, bằng plastic, không xốp và chưa được gia cố, chưa gắn lớp mặt, chưa được bổ trợ hoặc chưa được kết hợp tương tự với các vật liệu khác / - Từ plastic khác: / - - Từ plastic khác: / - - - Từ các polyme trùng ngưng hoặc tái sắp xếp: / - - - - Loại khác | kg/m2/chiếc | 9% | 6% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 3920.99.90 | Tấm, phiến, màng, lá và dải khác, bằng plastic, không xốp và chưa được gia cố, chưa gắn lớp mặt, chưa được bổ trợ hoặc chưa được kết hợp tương tự với các vật liệu khác / - Từ plastic khác: / - - Từ plastic khác: / - - - Loại khác | kg/m2/chiếc | 9% | 6% | 8 / 10 (nhiều mức) |