Chương 76 · Nhôm và các sản phẩm bằng nhôm

7604.29

Loại khác:

Aluminium bars, rods and profiles / - Of aluminium alloys: / - - Other:

Cấp: Phân nhóm 6 số Nguồn: BT2026 dòng 12202 SOURCE

3 dòng thuế thuộc 7604.29

Thuế suất được quy định ở dòng 8 số. Chọn dòng thuế phù hợp với đặc điểm hàng hóa.

Mã HSMô tả hàng hóaĐơn vịThuế NK thông thườngMFNVAT
7604.29.10Nhôm ở dạng thanh, que và hình / - Bằng hợp kim nhôm: / - - Loại khác: / - - - Dạng thanh và que được ép đùnkg 7,5% 5% 10 / 8 (nhiều mức)
7604.29.30Nhôm ở dạng thanh, que và hình / - Bằng hợp kim nhôm: / - - Loại khác: / - - - Dạng hình chữ Y dùng cho dây khóa kéo, ở dạng cuộnkg 15% 10% 10 / 8 (nhiều mức)
7604.29.90Nhôm ở dạng thanh, que và hình / - Bằng hợp kim nhôm: / - - Loại khác: / - - - Loại kháckg 15% 10% 10 / 8 (nhiều mức)

Sản phẩm liên quan (mapping)