Chương 84 · Lò phản ứng hạt nhân, nồi hơi, máy và thiết bị cơ khí; các bộ phận của chúng
8413.70
Bơm ly tâm khác:
Pumps for liquids, whether or not fitted with a measuring device; liquid elevators / - Other centrifugal pumps:
11 dòng thuế thuộc 8413.70
Thuế suất được quy định ở dòng 8 số. Chọn dòng thuế phù hợp với đặc điểm hàng hóa.
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Đơn vị | Thuế NK thông thường | MFN | VAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 8413.70.11 | Bơm chất lỏng, có hoặc không lắp thiết bị đo; máy đẩy chất lỏng / - Bơm ly tâm khác: / - - Bơm nước một tầng, một chiều hút, trục ngang được truyền động bằng dây đai hoặc khớp nối trực tiếp, trừ loại bơm đồng trục với động cơ: / - - - Với đường kính cửa hút không quá 200 mm (SEN) | chiếc | 30% | 20% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 8413.70.19 | Bơm chất lỏng, có hoặc không lắp thiết bị đo; máy đẩy chất lỏng / - Bơm ly tâm khác: / - - Bơm nước một tầng, một chiều hút, trục ngang được truyền động bằng dây đai hoặc khớp nối trực tiếp, trừ loại bơm đồng trục với động cơ: / - - - Loại khác (SEN) | chiếc | 30% | 20% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 8413.70.31 | Bơm chất lỏng, có hoặc không lắp thiết bị đo; máy đẩy chất lỏng / - Bơm ly tâm khác: / - - Bơm nước được thiết kế đặt chìm dưới nước: / - - - Với đường kính cửa hút không quá 200 mm | chiếc | 15% | 10% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 8413.70.39 | Bơm chất lỏng, có hoặc không lắp thiết bị đo; máy đẩy chất lỏng / - Bơm ly tâm khác: / - - Bơm nước được thiết kế đặt chìm dưới nước: / - - - Loại khác | chiếc | 15% | 10% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 8413.70.42 | Bơm chất lỏng, có hoặc không lắp thiết bị đo; máy đẩy chất lỏng / - Bơm ly tâm khác: / - - Bơm nước khác, với lưu lượng không quá 8.000 m³/h: / - - - Với đường kính cửa hút không quá 200 mm, hoạt động bằng điện | chiếc | 15% | 10% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 8413.70.43 | Bơm chất lỏng, có hoặc không lắp thiết bị đo; máy đẩy chất lỏng / - Bơm ly tâm khác: / - - Bơm nước khác, với lưu lượng không quá 8.000 m³/h: / - - - Với đường kính cửa hút không quá 200 mm, không hoạt động bằng điện | chiếc | 15% | 10% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 8413.70.49 | Bơm chất lỏng, có hoặc không lắp thiết bị đo; máy đẩy chất lỏng / - Bơm ly tâm khác: / - - Bơm nước khác, với lưu lượng không quá 8.000 m³/h: / - - - Loại khác | chiếc | 15% | 10% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 8413.70.51 | Bơm chất lỏng, có hoặc không lắp thiết bị đo; máy đẩy chất lỏng / - Bơm ly tâm khác: / - - Bơm nước khác, với lưu lượng trên 8.000 m³/h nhưng không quá 13.000 m³/h: / - - - Với đường kính cửa hút không quá 200 mm | chiếc | 15% | 10% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 8413.70.59 | Bơm chất lỏng, có hoặc không lắp thiết bị đo; máy đẩy chất lỏng / - Bơm ly tâm khác: / - - Bơm nước khác, với lưu lượng trên 8.000 m³/h nhưng không quá 13.000 m³/h: / - - - Loại khác | chiếc | 15% | 10% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 8413.70.91 | Bơm chất lỏng, có hoặc không lắp thiết bị đo; máy đẩy chất lỏng / - Bơm ly tâm khác: / - - Loại khác: / - - - Với đường kính cửa hút không quá 200 mm | chiếc | 5% | 0% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 8413.70.99 | Bơm chất lỏng, có hoặc không lắp thiết bị đo; máy đẩy chất lỏng / - Bơm ly tâm khác: / - - Loại khác: / - - - Loại khác | chiếc | 5% | 0% | 8 / 10 (nhiều mức) |