Chương 84 · Lò phản ứng hạt nhân, nồi hơi, máy và thiết bị cơ khí; các bộ phận của chúng
8413.91
Của bơm:
Pumps for liquids, whether or not fitted with a measuring device; liquid elevators / - Parts: / - - Of pumps:
5 dòng thuế thuộc 8413.91
Thuế suất được quy định ở dòng 8 số. Chọn dòng thuế phù hợp với đặc điểm hàng hóa.
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Đơn vị | Thuế NK thông thường | MFN | VAT |
|---|---|---|---|---|---|
| 8413.91.10 | Bơm chất lỏng, có hoặc không lắp thiết bị đo; máy đẩy chất lỏng / - Bộ phận: / - - Của bơm: / - - - Của bơm thuộc phân nhóm 8413.20.10 | chiếc | 7,5% | 5% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 8413.91.20 | Bơm chất lỏng, có hoặc không lắp thiết bị đo; máy đẩy chất lỏng / - Bộ phận: / - - Của bơm: / - - - Của bơm thuộc phân nhóm 8413.20.20 và 8413.20.90 | chiếc | 7,5% | 5% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 8413.91.30 | Bơm chất lỏng, có hoặc không lắp thiết bị đo; máy đẩy chất lỏng / - Bộ phận: / - - Của bơm: / - - - Của bơm thuộc phân nhóm 8413.70.11 và 8413.70.19 | chiếc | 7,5% | 5% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 8413.91.40 | Bơm chất lỏng, có hoặc không lắp thiết bị đo; máy đẩy chất lỏng / - Bộ phận: / - - Của bơm: / - - - Của bơm ly tâm khác | chiếc | 7,5% | 5% | 8 / 10 (nhiều mức) |
| 8413.91.90 | Bơm chất lỏng, có hoặc không lắp thiết bị đo; máy đẩy chất lỏng / - Bộ phận: / - - Của bơm: / - - - Của bơm khác | chiếc | 5% | 0% | 8 / 10 (nhiều mức) |