Sơ đồ trang web
Chương 54 – Sợi filament nhân tạo; dải và các dạng tương tự từ nguyên liệu dệt nhân tạo
Các mục thuộc “Chương 54 – Sợi filament nhân tạo; dải và các dạng tương tự từ nguyên liệu dệt nhân tạo” (6 mục). Mỗi mục liên kết đến trang nội dung và sơ đồ cấp dưới.
↑ Lên cấp trên: PHẦN XI Mở trang → sitemap.xml · 136 sitemap XML theo cây nội dung, mỗi trang có liên kết hreflang cho mọi ngôn ngữ.
-
- 5402.11.00 – - - Từ các aramit
- 5402.19.00 – - - Loại khác
- 5402.20.00 – - Sợi có độ bền cao làm từ polyeste, đã hoặc chưa làm dún
- 5402.31.00 – - - Từ ni lông hoặc các polyamit khác, độ mảnh mỗi sợi đơn không quá 50 tex
- 5402.32.00 – - - Từ ni lông hoặc các polyamit khác, độ mảnh mỗi sợi đơn trên 50 tex
- 5402.33 – - - Từ các polyeste:
- 5402.33.10 – - - - Loại có màu trừ màu trắng (SEN)
- 5402.33.90 – - - - Loại khác
- 5402.34.00 – - - Từ polypropylen
- 5402.39.00 – - - Loại khác
- 5402.44 – - - Từ nhựa đàn hồi:
- 5402.44.10 – - - - Từ các polyeste
- 5402.44.20 – - - - Từ polypropylen
- 5402.44.90 – - - - Loại khác
- 5402.45.00 – - - Loại khác, từ ni lông hoặc từ các polyamit khác
- 5402.46 – - - Loại khác, từ các polyeste, được định hướng một phần:
- 5402.46.10 – - - - Loại có màu trừ màu trắng (SEN)
- 5402.46.90 – - - - Loại khác
- 5402.47 – - - Loại khác, từ các polyeste :
- 5402.47.10 – - - - Loại có màu trừ màu trắng (SEN)
- 5402.47.90 – - - - Loại khác
- 5402.48.00 – - - Loại khác, từ polypropylen
- 5402.49.00 – - - Loại khác
- 5402.51.00 – - - Từ ni lông hoặc các polyamit khác
- 5402.52.00 – - - Từ các polyeste
- 5402.53.00 – - - Từ polypropylen
- 5402.59.00 – - - Loại khác
- 5402.61.00 – - - Từ ni lông hoặc các polyamit khác
- 5402.62.00 – - - Từ các polyeste
- 5402.63.00 – - - Từ polypropylen
- 5402.69.00 – - - Loại khác
-
- 5403.10.00 – - Sợi có độ bền cao từ viscose rayon
- 5403.31 – - - Từ viscose rayon, không xoắn hoặc xoắn không quá 120 vòng xoắn trên mét:
- 5403.31.10 – - - - Sợi dún
- 5403.31.90 – - - - Loại khác
- 5403.32 – - - Từ viscose rayon, xoắn trên 120 vòng xoắn trên mét:
- 5403.32.10 – - - - Sợi dún
- 5403.32.90 – - - - Loại khác
- 5403.33 – - - Từ xenlulo axetat:
- 5403.33.10 – - - - Sợi dún
- 5403.33.90 – - - - Loại khác
- 5403.39 – - - Loại khác:
- 5403.39.10 – - - - Sợi dún
- 5403.39.90 – - - - Loại khác
- 5403.41 – - - Từ viscose rayon:
- 5403.41.10 – - - - Sợi dún
- 5403.41.90 – - - - Loại khác
- 5403.42.00 – - - Từ xenlulo axetat
- 5403.49.00 – - - Loại khác
-
- 5404.11.00 – - - Từ nhựa đàn hồi
- 5404.12.00 – - - Loại khác, từ polypropylen
- 5404.19.00 – - - Loại khác
- 5404.90.00 – - Loại khác
- 5405.00.00 – Sợi monofilament tái tạo có độ mảnh từ 67 decitex trở lên và kích thước mặt cắt ngang không quá 1 mm; dải và …
- 5406.00.00 – Sợi filament nhân tạo (trừ chỉ khâu), đã đóng gói để bán lẻ
-
- 5407.10 – - Vải dệt thoi từ sợi có độ bền cao bằng ni lông hoặc các polyamit hoặc các polyeste khác:
- 5407.10.20 – - - Vải làm lốp xe; vải làm băng tải (SEN)
- 5407.10.91 – - - - Chưa tẩy trắng
- 5407.10.99 – - - - Loại khác
- 5407.20.00 – - Vải dệt thoi từ dải hoặc dạng tương tự
- 5407.30.00 – - Vải dệt thoi đã được nêu ở Chú giải 9 Phần XI
- 5407.41 – - - Chưa tẩy trắng hoặc đã tẩy trắng:
- 5407.41.10 – - - - Vải lưới ni lông dệt thoi từ sợi filament không xoắn thích hợp để sử dụng như vật liệu gia cố cho vải s…
- 5407.41.90 – - - - Loại khác
- 5407.42.00 – - - Đã nhuộm
- 5407.43.00 – - - Từ các sợi có các màu khác nhau
- 5407.44.00 – - - Đã in
- 5407.51.00 – - - Chưa tẩy trắng hoặc đã tẩy trắng
- 5407.52.00 – - - Đã nhuộm
- 5407.53.00 – - - Từ các sợi có các màu khác nhau
- 5407.54.00 – - - Đã in
- 5407.61 – - - Có hàm lượng sợi filament polyeste không dún chiếm từ 85% trở lên tính theo khối lượng:
- 5407.61.10 – - - - Chưa tẩy trắng hoặc đã tẩy trắng
- 5407.61.90 – - - - Loại khác
- 5407.69 – - - Loại khác:
- 5407.69.10 – - - - Chưa tẩy trắng hoặc đã tẩy trắng
- 5407.69.90 – - - - Loại khác
- 5407.71.00 – - - Chưa tẩy trắng hoặc đã tẩy trắng
- 5407.72.00 – - - Đã nhuộm
- 5407.73.00 – - - Từ các sợi có các màu khác nhau
- 5407.74.00 – - - Đã in
- 5407.81.00 – - - Chưa tẩy trắng hoặc đã tẩy trắng
- 5407.82.00 – - - Đã nhuộm
- 5407.83.00 – - - Từ các sợi có các màu khác nhau
- 5407.84.00 – - - Đã in
- 5407.91.00 – - - Chưa tẩy trắng hoặc đã tẩy trắng
- 5407.92.00 – - - Đã nhuộm
- 5407.93.00 – - - Từ các sợi có các màu khác nhau
- 5407.94.00 – - - Đã in
-
- 5408.10 – - Vải dệt thoi bằng sợi có độ bền cao viscose rayon:
- 5408.10.10 – - - Chưa tẩy trắng
- 5408.10.90 – - - Loại khác
- 5408.21.00 – - - Chưa tẩy trắng hoặc đã tẩy trắng
- 5408.22.00 – - - Đã nhuộm
- 5408.23.00 – - - Từ các sợi có các màu khác nhau
- 5408.24.00 – - - Đã in
- 5408.31.00 – - - Chưa tẩy trắng hoặc đã tẩy trắng
- 5408.32.00 – - - Đã nhuộm
- 5408.33.00 – - - Từ các sợi có các màu khác nhau
- 5408.34.00 – - - Đã in