Sơ đồ trang web
Chương 26 – Quặng, xỉ và tro
Các mục thuộc “Chương 26 – Quặng, xỉ và tro” (9 mục). Mỗi mục liên kết đến trang nội dung và sơ đồ cấp dưới.
↑ Lên cấp trên: PHẦN V Mở trang → sitemap.xml · 136 sitemap XML theo cây nội dung, mỗi trang có liên kết hreflang cho mọi ngôn ngữ.
-
- 2601.11 – - - Chưa nung kết:
- 2601.11.10 – - - - Hematite và tinh quặng hematite(SEN)
- 2601.11.90 – - - - Loại khác
- 2601.12 – - - Đã nung kết:
- 2601.12.10 – - - - Hematite và tinh quặng hematite(SEN)
- 2601.12.90 – - - - Loại khác
- 2601.20.00 – - Pirit sắt đã nung
- 2602.00.00 – Quặng mangan và tinh quặng mangan, kể cả quặng mangan chứa sắt và tinh quặng mangan chứa sắt với hàm lượng ma…
- 2603.00.00 – Quặng đồng và tinh quặng đồng
- 2604.00.00 – Quặng niken và tinh quặng niken
- 2605.00.00 – Quặng coban và tinh quặng coban
- 2606.00.00 – Quặng nhôm và tinh quặng nhôm
- 2607.00.00 – Quặng chì và tinh quặng chì
- 2608.00.00 – Quặng kẽm và tinh quặng kẽm
- 2609.00.00 – Quặng thiếc và tinh quặng thiếc
- 2610.00.00 – Quặng crôm và tinh quặng crôm
- 2611.00.00 – Quặng vonfram và tinh quặng vonfram
-
- 2620.11.00 – - - Kẽm tạp chất cứng (sten tráng kẽm)
- 2620.19.00 – - - Loại khác
- 2620.21.00 – - - Cặn của xăng pha chì và cặn của hợp chất chì chống kích nổ
- 2620.29.00 – - - Loại khác
- 2620.30.00 – - Chứa chủ yếu là đồng
- 2620.40.00 – - Chứa chủ yếu là nhôm
- 2620.60.00 – - Chứa arsen, thủy ngân, tali hoặc hỗn hợp của chúng, là loại dùng để tách arsen hoặc những kim loại trên hoặ…
- 2620.91.00 – - - Chứa antimon, berily, cađimi, crom hoặc các hỗn hợp của chúng
- 2620.99 – - - Loại khác:
- 2620.99.10 – - - - Xỉ và phần chưa cháy hết (hardhead) của thiếc(SEN)
- 2620.99.90 – - - - Loại khác