Sơ đồ trang web
Chương 61 – Quần áo và hàng may mặc phụ trợ, dệt kim hoặc móc
Các mục thuộc “Chương 61 – Quần áo và hàng may mặc phụ trợ, dệt kim hoặc móc” (17 mục). Mỗi mục liên kết đến trang nội dung và sơ đồ cấp dưới.
↑ Lên cấp trên: PHẦN XI Mở trang → sitemap.xml · 136 sitemap XML theo cây nội dung, mỗi trang có liên kết hreflang cho mọi ngôn ngữ.
-
- 6103.10.00 – - Bộ com-lê
- 6103.22.00 – - - Từ bông
- 6103.23.00 – - - Từ sợi tổng hợp
- 6103.29.00 – - - Từ các vật liệu dệt khác
- 6103.31.00 – - - Từ lông cừu hoặc lông động vật loại mịn
- 6103.32.00 – - - Từ bông
- 6103.33.00 – - - Từ sợi tổng hợp
- 6103.39 – - - Từ các vật liệu dệt khác:
- 6103.39.10 – - - - Từ ramie, sợi lanh hoặc tơ tằm
- 6103.39.90 – - - - Loại khác
- 6103.41.00 – - - Từ lông cừu hoặc lông động vật loại mịn
- 6103.42.00 – - - Từ bông
- 6103.43.00 – - - Từ sợi tổng hợp
- 6103.49.00 – - - Từ các vật liệu dệt khác
-
- 6104.13.00 – - - Từ sợi tổng hợp
- 6104.19 – - - Từ các vật liệu dệt khác:
- 6104.19.20 – - - - Từ bông
- 6104.19.90 – - - - Loại khác
- 6104.22.00 – - - Từ bông
- 6104.23.00 – - - Từ sợi tổng hợp
- 6104.29.00 – - - Từ các vật liệu dệt khác
- 6104.31.00 – - - Từ lông cừu hoặc lông động vật loại mịn
- 6104.32.00 – - - Từ bông
- 6104.33.00 – - - Từ sợi tổng hợp
- 6104.39.00 – - - Từ các vật liệu dệt khác
- 6104.41.00 – - - Từ lông cừu hoặc lông động vật loại mịn
- 6104.42.00 – - - Từ bông
- 6104.43.00 – - - Từ sợi tổng hợp
- 6104.44.00 – - - Từ sợi tái tạo
- 6104.49.00 – - - Từ các vật liệu dệt khác
- 6104.51.00 – - - Từ lông cừu hoặc lông động vật loại mịn
- 6104.52.00 – - - Từ bông
- 6104.53.00 – - - Từ sợi tổng hợp
- 6104.59.00 – - - Từ các vật liệu dệt khác
- 6104.61.00 – - - Từ lông cừu hoặc lông động vật loại mịn
- 6104.62.00 – - - Từ bông
- 6104.63.00 – - - Từ sợi tổng hợp
- 6104.69.00 – - - Từ các vật liệu dệt khác
-
- 6108.11.00 – - - Từ sợi nhân tạo
- 6108.19 – - - Từ các vật liệu dệt khác:
- 6108.19.20 – - - - Từ lông cừu hoặc lông động vật loại mịn
- 6108.19.30 – - - - Từ bông
- 6108.19.40 – - - - Từ tơ tằm
- 6108.19.90 – - - - Loại khác
- 6108.21.00 – - - Từ bông
- 6108.22.00 – - - Từ sợi nhân tạo
- 6108.29.00 – - - Từ các vật liệu dệt khác
- 6108.31.00 – - - Từ bông
- 6108.32.00 – - - Từ sợi nhân tạo
- 6108.39.00 – - - Từ các vật liệu dệt khác
- 6108.91.00 – - - Từ bông
- 6108.92.00 – - - Từ sợi nhân tạo
- 6108.99.00 – - - Từ các vật liệu dệt khác
-
- 6109.10 – - Từ bông:
- 6109.10.10 – - - Dùng cho nam giới hoặc trẻ em trai
- 6109.10.20 – - - Dùng cho phụ nữ hoặc trẻ em gái
- 6109.90 – - Từ các vật liệu dệt khác:
- 6109.90.10 – - - Dùng cho nam giới hoặc trẻ em trai, từ ramie, lanh hoặc tơ tằm
- 6109.90.20 – - - Dùng cho nam giới hoặc trẻ em trai, từ các vật liệu dệt khác
- 6109.90.30 – - - Dùng cho phụ nữ hoặc trẻ em gái
-
- 6112.11.00 – - - Từ bông
- 6112.12.00 – - - Từ sợi tổng hợp
- 6112.19.00 – - - Từ các vật liệu dệt khác
- 6112.20.00 – - Bộ quần áo trượt tuyết
- 6112.31.00 – - - Từ sợi tổng hợp
- 6112.39.00 – - - Từ các vật liệu dệt khác
- 6112.41 – - - Từ sợi tổng hợp:
- 6112.41.10 – - - - Đồ bơi độn ngực (dùng cho người sau phẫu thuật ngực)
- 6112.41.90 – - - - Loại khác
- 6112.49 – - - Từ các vật liệu dệt khác:
- 6112.49.10 – - - - Đồ bơi độn ngực (dùng cho người sau phẫu thuật ngực)
- 6112.49.90 – - - - Loại khác
-
- 6115.10 – - Nịt chân (ví dụ, dùng cho người giãn tĩnh mạch):
- 6115.10.10 – - - Vớ cho người giãn tĩnh mạch, từ sợi tổng hợp
- 6115.10.90 – - - Loại khác
- 6115.21.00 – - - Từ sợi tổng hợp, có độ mảnh sợi đơn dưới 67 decitex
- 6115.22.00 – - - Từ sợi tổng hợp, có độ mảnh sợi đơn từ 67 decitex trở lên
- 6115.29 – - - Từ các vật liệu dệt khác:
- 6115.29.10 – - - - Từ bông
- 6115.29.90 – - - - Loại khác
- 6115.30 – - Tất dài đến đầu gối hoặc trên đầu gối dùng cho phụ nữ, có độ mảnh mỗi sợi đơn dưới 67 decitex:
- 6115.30.10 – - - Từ bông
- 6115.30.90 – - - Loại khác
- 6115.94.00 – - - Từ lông cừu hoặc lông động vật loại mịn
- 6115.95.00 – - - Từ bông
- 6115.96.00 – - - Từ sợi tổng hợp
- 6115.99.00 – - - Từ các vật liệu dệt khác
-
- 6117.10 – - Khăn choàng, khăn quàng cổ, khăn choàng rộng đội đầu, khăn choàng vai, mạng che mặt và các loại tương tự:
- 6117.10.10 – - - Từ bông
- 6117.10.90 – - - Loại khác
- 6117.80 – - Các phụ kiện may mặc khác:
- 6117.80.11 – - - - Từ lông cừu hoặc lông động vật loại mịn
- 6117.80.19 – - - - Loại khác
- 6117.80.20 – - - Băng cổ tay, băng đầu gối, băng mắt cá chân
- 6117.80.90 – - - Loại khác
- 6117.90.00 – - Các chi tiết